VIETNAMESE
Bất động sản nghỉ dưỡng
Nhà đất nghỉ dưỡng
ENGLISH
Vacation property
/vəˈkeɪʃən ˈprɒpəti/
Leisure realty
“Bất động sản nghỉ dưỡng” là loại bất động sản được sử dụng hoặc cho thuê phục vụ mục đích nghỉ dưỡng hoặc du lịch.
Ví dụ
1.
Khu nghỉ dưỡng mở rộng danh mục bất động sản nghỉ dưỡng.
The resort expanded its portfolio of vacation properties.
2.
Bất động sản nghỉ dưỡng phục vụ khách du lịch cao cấp.
Vacation properties cater to affluent tourists.
Ghi chú
Từ Bất động sản nghỉ dưỡng là một từ vựng thuộc lĩnh vực bất động sản và du lịch. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Holiday home - Nhà nghỉ
Ví dụ:
Vacation property investments include purchasing a holiday home for rental income.
(Đầu tư bất động sản nghỉ dưỡng bao gồm việc mua nhà nghỉ để tạo thu nhập từ cho thuê.)
Second home - Ngôi nhà thứ hai
Ví dụ:
A vacation property is often purchased as a second home for family getaways.
(Bất động sản nghỉ dưỡng thường được mua làm ngôi nhà thứ hai cho các kỳ nghỉ gia đình.)
Resort property - Bất động sản khu nghỉ dưỡng
Ví dụ:
Resort properties are a popular type of vacation property in coastal areas.
(Bất động sản khu nghỉ dưỡng là loại bất động sản nghỉ dưỡng phổ biến ở các khu vực ven biển.)
Short-term rental - Cho thuê ngắn hạn
Ví dụ:
Vacation properties are frequently listed as short-term rentals on booking platforms.
(Bất động sản nghỉ dưỡng thường được đăng ký làm cho thuê ngắn hạn trên các nền tảng đặt phòng.)
Leisure real estate - Bất động sản giải trí
Ví dụ:
Leisure real estate investments focus on acquiring vacation properties in tourist hotspots.
(Đầu tư bất động sản giải trí tập trung vào việc mua bất động sản nghỉ dưỡng ở các điểm du lịch nổi tiếng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết