VIETNAMESE

Bảo quản thực phẩm

Lưu trữ thực phẩm

word

ENGLISH

Food preservation

  
NOUN

/fuːd ˌprɛzərˈveɪʃən/

Safe storage

“Bảo quản thực phẩm” là các phương pháp lưu trữ và chế biến nhằm ngăn ngừa sự hư hỏng và đảm bảo an toàn thực phẩm.

Ví dụ

1.

Bảo quản thực phẩm đảm bảo chất lượng dinh dưỡng.

Food preservation ensures nutritional quality.

2.

Bảo quản thực phẩm hiệu quả giảm thiểu lãng phí.

Effective food preservation minimizes waste.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của food preservation nhé! check Food storage - Lưu trữ thực phẩm Phân biệt: Food storage là hành động lưu giữ thực phẩm trong điều kiện thích hợp để kéo dài thời gian sử dụng của chúng, tương tự như food preservation, nhưng có thể chỉ nhấn mạnh vào việc lưu trữ thay vì bảo quản lâu dài. Ví dụ: Proper food storage is essential to prevent spoilage. (Lưu trữ thực phẩm đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa sự hư hỏng.) check Food conservation - Bảo tồn thực phẩm Phân biệt: Food conservation là quá trình bảo tồn thực phẩm qua các phương pháp tự nhiên hoặc kỹ thuật chế biến, tương tự như food preservation, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc duy trì nguồn thực phẩm cho tương lai. Ví dụ: Food conservation methods like drying and canning help reduce waste. (Các phương pháp bảo tồn thực phẩm như sấy khô và đóng hộp giúp giảm lãng phí.) check Food safety - An toàn thực phẩm Phân biệt: Food safety là các biện pháp đảm bảo thực phẩm không gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng, tương tự như food preservation, nhưng có thể nhấn mạnh vào yếu tố an toàn trong quá trình bảo quản. Ví dụ: Food safety regulations ensure that products are safe for consumption. (Các quy định về an toàn thực phẩm đảm bảo rằng các sản phẩm an toàn khi tiêu thụ.)