VIETNAMESE

Bảo quản hàng hóa

Bảo quản sản phẩm

word

ENGLISH

Goods preservation

  
NOUN

/gʊdz ˌprɛzərˈveɪʃən/

Product care

“Bảo quản hàng hóa” là các biện pháp và phương pháp nhằm duy trì chất lượng và giá trị của hàng hóa trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

Ví dụ

1.

Bảo quản hàng hóa đúng cách giảm thiểu hư hỏng.

Proper goods preservation reduces spoilage.

2.

Các phương pháp bảo quản đảm bảo tuổi thọ sản phẩm.

Preservation methods ensure product longevity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của goods preservation nhé! check Goods storage - Lưu trữ hàng hóa Phân biệt: Goods storage là việc lưu giữ hàng hóa trong kho bãi hoặc các khu vực lưu trữ, tương tự như goods preservation, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc bảo quản trong kho. Ví dụ: The goods storage system is designed to prevent damage during transportation. (Hệ thống lưu trữ hàng hóa được thiết kế để ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.) check Product conservation - Bảo tồn sản phẩm Phân biệt: Product conservation là các biện pháp nhằm duy trì chất lượng của sản phẩm lâu dài, tương tự như goods preservation, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc bảo tồn lâu dài. Ví dụ: The product conservation techniques help maintain the freshness of perishable goods. (Các kỹ thuật bảo tồn sản phẩm giúp duy trì độ tươi của hàng hóa dễ hỏng.) check Stock protection - Bảo vệ hàng tồn kho Phân biệt: Stock protection là các biện pháp bảo vệ và bảo quản hàng hóa trong kho để tránh mất mát, hư hỏng hoặc giảm giá trị, tương tự như goods preservation, nhưng có thể nhấn mạnh vào bảo vệ hàng tồn kho. Ví dụ: The stock protection measures include climate-controlled storage to avoid spoilage. (Các biện pháp bảo vệ hàng tồn kho bao gồm việc lưu trữ trong kho có kiểm soát nhiệt độ để tránh hư hỏng.)