VIETNAMESE
bánh xe số phận
vòng quay định mệnh
ENGLISH
wheel of fate
/ˈwiːl əv feɪt/
cycle of destiny, karmic wheel
“Bánh xe số phận” là hình tượng ẩn dụ biểu trưng cho sự luân chuyển và biến đổi không ngừng của vận mệnh con người.
Ví dụ
1.
Bánh xe số phận tiếp tục quay, định hình cuộc sống một cách khó lường.
The wheel of fate continues to turn, shaping lives in unpredictable ways.
2.
Nhiều triết lý mô tả bánh xe số phận là không thể tránh khỏi và vô tư.
Many philosophies describe the wheel of fate as inevitable and impartial.
Ghi chú
Từ Bánh xe số phận là một từ vựng thuộc chủ đề triết học – vận mệnh và sự biến đổi. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Cycle of Karma - Nghiệp lực tuần hoàn
Ví dụ:
In Buddhism, the wheel of fate is linked to the cycle of karma and rebirth.
(Trong Phật giáo, bánh xe số phận liên kết với vòng nghiệp và luân hồi.)
Fortune and Misfortune - May mắn và bất hạnh
Ví dụ:
Many cultures believe that the wheel of fate determines fortune and misfortune.
(Nhiều nền văn hóa tin rằng bánh xe số phận quyết định may mắn và bất hạnh.)
Free Will - Ý chí tự do
Ví dụ:
Some view the wheel of fate as an unchangeable force, while others believe in free will.
(Một số người coi bánh xe số phận là một lực lượng không thể thay đổi, trong khi những người khác tin vào ý chí tự do.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết