VIETNAMESE

Ấn bản

Phiên bản, Ấn phẩm

word

ENGLISH

Edition

  
NOUN

/ɪˈdɪʃən/

Publication, Release

“Ấn bản” là phiên bản cụ thể của một sách hoặc tài liệu được xuất bản.

Ví dụ

1.

Một ấn bản đề cập đến một phiên bản cụ thể của một tác phẩm được xuất bản.

An edition refers to a particular version of a published work.

2.

Thư viện đã đặt mua ấn bản mới nhất của bộ bách khoa toàn thư.

The library ordered the latest edition of the encyclopedia.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Edition nhé! check Publication Version – Phiên bản xuất bản Phân biệt: Publication Version chỉ phiên bản cụ thể của một cuốn sách hoặc tài liệu được xuất bản. Ví dụ: The revised edition includes updated data and new chapters. (Ấn bản sửa đổi bao gồm dữ liệu cập nhật và các chương mới.) check Print Run – Lần in Phân biệt: Print Run tập trung vào số lượng và thời gian phát hành của phiên bản. Ví dụ: The first edition had a limited print run of 1,000 copies. (Ấn bản đầu tiên có số lượng in giới hạn là 1.000 bản.) check Updated Release – Bản cập nhật Phân biệt: Updated Release nhấn mạnh vào các thay đổi hoặc sửa đổi trong phiên bản mới. Ví dụ: The latest edition is an updated release with corrections and additions. (Ấn bản mới nhất là một bản cập nhật với các chỉnh sửa và bổ sung.)