VIETNAMESE

bạn ngủ chưa?

bạn đã ngủ chưa đấy?

ENGLISH

did you sleep?

  
NOUN

/dɪd ju slip/

have you slept yet?

Bạn ngủ chưa là câu hỏi dùng để hỏi xem đã ngủ hay vẫn còn thức?

Ví dụ

1.

Bạn ngủ chưa, Anna? Tôi muốn xem TV quá.

Did you sleep, Anna? I want to watch TV.

2.

Bạn cùng phòng của tôi lúc nào cũng kiểm tra bằng cách hỏi "Bạn ngủ chưa?"

My roommate always check on us by asking "Did you sleep?"

Ghi chú

Môt số câu chào hỏi (greeting) dùng để trò chuyện thông dụng trong tiếng Anh:

- Chào buổi sáng/trưa/chiếu: Good morning/Good afternoon/Good evening

- Bạn bao nhiều tuổi? How old are you?

- Sở thích của bạn là gì? What is your hobby?

- Bạn ngủ chưa? Did you sleep?

- Tôi nhớ bạn: I miss you.

- Giữ sức khỏe nhé: Take care (of your health).