VIETNAMESE
bãi triều
giải tán triều, kết thúc buổi họp
ENGLISH
royal adjournment
/ˈrɔɪ.əl əˈdʒɜːn.mənt/
court dismissal
“Bãi triều” là việc vua chính thức kết thúc buổi họp triều đình và giải tán các quan lại.
Ví dụ
1.
Bãi triều đánh dấu sự kết thúc của buổi họp hội đồng.
The royal adjournment marked the end of the council meeting.
2.
Các bãi triều thường diễn ra sau khi các quyết định quan trọng được đưa ra.
Royal adjournments often occur after key decisions are made.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Royal Adjournment nhé!
Imperial Dismissal - Lệnh bãi triều của hoàng đế
Phân biệt:
Imperial Dismissal mang sắc thái trang trọng hơn, nhấn mạnh vào quyền lực của hoàng đế trong việc kết thúc triều hội, trong khi Royal Adjournment mang nghĩa chung hơn, chỉ việc tạm dừng hoặc kết thúc buổi họp triều của hoàng gia.
Ví dụ:
The emperor’s imperial dismissal signaled the end of the audience.
(Lệnh bãi triều của hoàng đế đánh dấu sự kết thúc của buổi thiết triều.)
Court Disbandment - Giải tán triều đình
Phân biệt:
Court Disbandment tập trung vào việc giải tán các quan lại sau buổi họp triều, trong khi Royal Adjournment chỉ việc tạm dừng hoặc kết thúc buổi họp.
Ví dụ:
After discussing national matters, the king ordered the court disbandment.
(Sau khi thảo luận về các vấn đề quốc gia, nhà vua ra lệnh giải tán triều đình.)
Monarchical Closure - Kết thúc buổi triều kiến
Phân biệt:
Monarchical Closure thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ việc nhà vua kết thúc một phiên họp hoặc sự kiện chính thức, trong khi Royal Adjournment có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ:
The monarchical closure was followed by a royal feast.
(Buổi kết thúc triều kiến được tiếp nối bởi một buổi yến tiệc hoàng gia.)
Regal Session End - Chấm dứt buổi họp hoàng gia
Phân biệt:
Regal Session End nhấn mạnh vào khía cạnh buổi họp triều chính thức kết thúc theo nghi thức hoàng gia, trong khi Royal Adjournment có thể chỉ việc tạm dừng hoặc kết thúc buổi họp một cách không chính thức.
Ví dụ:
The regal session end was marked by a formal salute from the ministers.
(Việc chấm dứt buổi họp hoàng gia được đánh dấu bằng một nghi thức chào kính từ các đại thần.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết