VIETNAMESE

bái kiến

gặp và chào, bệ kiến, diện kiến

word

ENGLISH

Pay respects

  
VERB

/peɪ rɪˈspɛkts/

Visit formally

Bái kiến là gặp mặt và chào hỏi một cách trang trọng, thường với người có quyền lực.

Ví dụ

1.

Họ bái kiến đại sứ trong chuyến thăm.

They paid respects to the ambassador during the visit.

2.

Vui lòng bái kiến một cách phù hợp trong các cuộc họp trang trọng.

Please pay respects appropriately during formal meetings.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Pay respects khi nói hoặc viết nhé! checkPay respects at a funeral - Tham dự lễ tang để bày tỏ lòng kính trọng Ví dụ: They came to pay their respects at the funeral. (Họ đến tham dự lễ tang để bày tỏ lòng kính trọng.) checkPay respects to ancestors - Tưởng nhớ tổ tiên Ví dụ: Families often pay their respects to their ancestors during the festival. (Các gia đình thường tưởng nhớ tổ tiên trong lễ hội.) checkPay respects formally - Bày tỏ lòng kính trọng một cách trang trọng Ví dụ: The officials paid their respects formally at the ceremony. (Các quan chức đã bày tỏ lòng kính trọng một cách trang trọng tại buổi lễ.) checkPay last respects - Bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng Ví dụ: Hundreds of mourners came to pay their last respects. (Hàng trăm người để tang đã đến bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng.)