VIETNAMESE

ba bị

ông Ba Bị, nhân vật hù dọa trẻ em

word

ENGLISH

bogeyman

  
NOUN

/ˈboʊ.ɡi.mæn/

scary figure, mythical monster

“Ba bị” là nhân vật trong truyện cổ tích Việt Nam, thường được dùng để dọa trẻ em với mục đích răn dạy hoặc kiểm soát hành vi.

Ví dụ

1.

Câu chuyện về Ba bị được sử dụng để dạy trẻ em về an toàn.

The story of the bogeyman is used to teach children about safety.

2.

Nhiều nền văn hóa có phiên bản riêng của Ba bị để giáo dục kỷ luật.

Many cultures have their own version of the bogeyman to instill discipline.

Ghi chú

Bogeyman là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của bogeyman nhé! check Nghĩa 1: Một mối đe dọa tưởng tượng hoặc kẻ phản diện bị phóng đại trong xã hội. Ví dụ: The media often portrays hackers as the modern-day bogeyman. (Truyền thông thường miêu tả hacker như một nỗi ám ảnh thời hiện đại.) check Nghĩa 2: Một biểu tượng của nỗi sợ hãi hoặc sự kiểm soát tâm lý trong văn hóa đại chúng. Ví dụ: The dictator used the idea of an external bogeyman to justify his oppressive policies. (Nhà độc tài sử dụng hình ảnh một "Ba bị" bên ngoài để biện minh cho chính sách đàn áp của mình.)