VIETNAMESE

Astatin

Nguyên tố phóng xạ, Halogen hiếm

word

ENGLISH

Astatine

  
NOUN

/ˈæstəˌtiːn/

Radioactive Halogen, Rare Element

“Astatin” (Astatine) là nguyên tố hóa học phóng xạ, có ký hiệu At và số nguyên tử 85.

Ví dụ

1.

Astatin là một nguyên tố hiếm và phóng xạ được tìm thấy trong tự nhiên với lượng rất nhỏ.

Astatine is a rare and radioactive element found in nature in trace amounts.

2.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu astatin để sử dụng tiềm năng trong điều trị ung thư.

Researchers study astatine for its potential use in cancer treatment.

Ghi chú

Astatine là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Halogen Element – Nguyên tố halogen Ví dụ: Astatine is the rarest and heaviest halogen element in the periodic table. (Astatin là nguyên tố halogen hiếm nhất và nặng nhất trong bảng tuần hoàn.) check Radioactive Properties – Tính phóng xạ Ví dụ: Astatine exhibits strong radioactive properties, making it unstable. (Astatin thể hiện tính phóng xạ mạnh, làm cho nó không ổn định.) check Short Half-Life – Chu kỳ bán rã ngắn Ví dụ: Astatine has an extremely short half-life, limiting its practical applications. (Astatin có chu kỳ bán rã cực kỳ ngắn, hạn chế các ứng dụng thực tiễn.) check Nuclear reactors – Lò phản ứng hạt nhân Ví dụ: Astatine is primarily produced synthetically in nuclear reactors. (Astatin chủ yếu được sản xuất tổng hợp trong các lò phản ứng hạt nhân.)