VIETNAMESE
ý nghĩa thống kê
ENGLISH
statistical significance
/stəˈtɪstɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns/
“Ý nghĩa thống kê” là mức độ cho thấy kết quả không phải do ngẫu nhiên trong thống kê.
Ví dụ
1.
Nghiên cứu đã tìm thấy ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa các biến số.
The study found a statistical significance in the relationship between variables.
2.
Các nhà nghiên cứu đảm bảo ý nghĩa thống kê để xác thực kết quả của họ.
Researchers ensure statistical significance to validate their findings.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Statistical Significance nhé!
P-Value – Giá trị P
Phân biệt:
P-value là một số liệu được sử dụng để đánh giá ý nghĩa thống kê của một kết quả.
Ví dụ:
A low p-value indicates strong statistical significance.
(Một giá trị P thấp cho thấy ý nghĩa thống kê mạnh mẽ.)
Confidence Level – Mức độ tin cậy
Phân biệt:
Confidence level chỉ tỷ lệ xác suất kết quả không phải ngẫu nhiên.
Ví dụ:
Statistical significance is often determined at a 95% confidence level.
(Ý nghĩa thống kê thường được xác định ở mức độ tin cậy 95%.)
Null Hypothesis – Giả thuyết không
Phân biệt:
Null hypothesis là một giả thuyết được kiểm tra để xác định ý nghĩa thống kê của dữ liệu.
Ví dụ:
Statistical significance helps in rejecting the null hypothesis when necessary.
(Ý nghĩa thống kê giúp bác bỏ giả thuyết không khi cần thiết.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết