VIETNAMESE

xuất siêu

thặng dư thương mại

word

ENGLISH

Trade surplus

  
NOUN

/treɪd ˈsɜːpləs/

positive trade balance

"Xuất siêu" là trạng thái trong đó giá trị xuất khẩu của một quốc gia vượt qua giá trị nhập khẩu.

Ví dụ

1.

Xuất siêu thể hiện hiệu suất xuất khẩu mạnh.

The trade surplus indicates strong export performance.

2.

Thặng dư thương mại duy trì giúp tăng cường ổn định kinh tế.

A sustained trade surplus boosts economic stability.

Ghi chú

Từ xuất siêu là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế và thương mại quốc tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Export surplus - Thặng dư xuất khẩu Ví dụ: A trade surplus reflects a strong export surplus in the economy. (Xuất siêu phản ánh thặng dư xuất khẩu mạnh trong nền kinh tế.) check Trade balance - Cán cân thương mại Ví dụ: A positive trade balance indicates a trade surplus. (Cán cân thương mại dương cho thấy xuất siêu.) check Net export - Xuất khẩu ròng Ví dụ: Net export contributes directly to the trade surplus. (Xuất khẩu ròng đóng góp trực tiếp vào xuất siêu.) check Economic growth - Tăng trưởng kinh tế Ví dụ: A trade surplus often leads to higher economic growth. (Xuất siêu thường dẫn đến tăng trưởng kinh tế cao hơn.) check Foreign reserves - Dự trữ ngoại hối Ví dụ: Trade surpluses boost a country’s foreign reserves. (Xuất siêu giúp tăng dự trữ ngoại hối của quốc gia.)