VIETNAMESE
xuất hàng ra khỏi kho
chuyển hàng
ENGLISH
Stock release
/stɒk rɪˈliːs/
inventory dispatch
"Xuất hàng ra khỏi kho" là việc chuyển hàng hóa từ kho lưu trữ để giao cho khách hàng hoặc sử dụng trong sản xuất.
Ví dụ
1.
Việc xuất hàng ra khỏi kho được lên lịch vào sáng mai.
The stock release is scheduled for tomorrow morning.
2.
Xuất hàng kịp thời đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Timely stock release ensures customer satisfaction.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stock release nhé!
Inventory release - Xuất kho
Phân biệt:
Inventory release là hành động chuyển hàng hóa ra khỏi kho để giao cho khách hàng hoặc sử dụng trong sản xuất.
Ví dụ:
The inventory release process must be completed before shipment.
(Quá trình xuất kho phải hoàn thành trước khi giao hàng.)
Goods dispatch - Giao hàng
Phân biệt:
Goods dispatch là việc gửi hàng hóa ra khỏi kho để giao cho khách hàng hoặc cho các mục đích khác.
Ví dụ:
The goods dispatch will be done as soon as the order is confirmed.
(Việc giao hàng sẽ được thực hiện ngay khi đơn hàng được xác nhận.)
Shipment release - Phát hành hàng hóa
Phân biệt:
Shipment release là quá trình phát hành hàng hóa từ kho để chuẩn bị cho việc vận chuyển hoặc giao hàng.
Ví dụ:
The shipment release is done after all payments are cleared.
(Việc phát hành hàng hóa được thực hiện sau khi tất cả các khoản thanh toán đã được xử lý.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết