VIETNAMESE
xóa nạn mù chữ
ENGLISH
illiteracy eradication
/ɪˈlɪtərəsi ɪˌrædəˈkeɪʃən/
Xóa nạn mù chữ là các nỗ lực để loại bỏ tình trạng không biết đọc và viết trong cộng đồng.
Ví dụ
1.
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào việc xóa nạn mù chữ bằng cách cung cấp các lớp học chữ viết miễn phí cho người lớn.
Many non-profit organizations focus on illiteracy eradication by providing free literacy classes to adults.
2.
Những nỗ lực trong việc xóa nạn mù chữ đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể tỷ lệ biết chữ ở một số quốc gia đang phát triển.
Efforts in illiteracy eradication have led to significant increases in literacy rates in several developing countries.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của illiteracy eradication nhé!
Literacy campaign – Chiến dịch xóa mù chữ
Phân biệt:
Literacy campaign mô tả các chiến dịch giáo dục nhằm tăng tỷ lệ biết đọc biết viết trong cộng đồng.
Ví dụ:
The government launched a literacy campaign to help rural communities.
(Chính phủ đã phát động một chiến dịch xóa mù chữ để giúp các cộng đồng nông thôn.)
Educational reform – Cải cách giáo dục
Phân biệt:
Educational reform không chỉ bao gồm xóa mù chữ mà còn cải thiện hệ thống giáo dục toàn diện.
Ví dụ:
Educational reform was necessary to improve literacy rates.
(Cải cách giáo dục là cần thiết để nâng cao tỷ lệ biết chữ.)
Reading promotion program – Chương trình khuyến khích đọc sách
Phân biệt:
Reading promotion program không trực tiếp xóa mù chữ nhưng giúp nâng cao kỹ năng đọc và nhận thức về giáo dục.
Ví dụ:
The reading promotion program encouraged children to develop literacy skills.
(Chương trình khuyến khích đọc sách đã giúp trẻ em phát triển kỹ năng đọc viết.)
Adult literacy initiative – Chương trình xóa mù chữ cho người lớn
Phân biệt:
Adult literacy initiative tập trung vào việc giúp người lớn biết đọc và viết, thường áp dụng cho những người không có cơ hội học từ nhỏ.
Ví dụ:
The adult literacy initiative provided free night classes.
(Chương trình xóa mù chữ cho người lớn cung cấp các lớp học miễn phí vào ban đêm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết