VIETNAMESE

xã hội ngày càng phát triển

xã hội tiến bộ, xã hội hiện đại

word

ENGLISH

a progressively developing society

  
NOUN

/ə prəˈɡrɛsɪvli dɪˈvɛləpɪŋ səˈsaɪəti/

an evolving society, modern community

“Xã hội ngày càng phát triển” là sự tiến bộ không ngừng của xã hội.

Ví dụ

1.

Xã hội ngày càng phát triển cần sự thích nghi.

A progressively developing society requires adaptability.

2.

Chúng ta đang sống trong một xã hội ngày càng phát triển.

We live in a progressively developing society.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của A progressively developing society (dịch từ “xã hội ngày càng phát triển”) nhé! check An increasingly advanced society - Xã hội ngày càng tiên tiến Phân biệt: An increasingly advanced society mang sắc thái khoa học và tích cực – đồng nghĩa với a progressively developing society. Ví dụ: In an increasingly advanced society, technology plays a central role. (Trong một xã hội ngày càng phát triển, công nghệ đóng vai trò trung tâm.) check A rapidly evolving society - Xã hội đang phát triển nhanh Phân biệt: A rapidly evolving society nhấn mạnh tốc độ thay đổi – gần nghĩa với a progressively developing society. Ví dụ: Adapting is crucial in a rapidly evolving society. (Khả năng thích nghi là yếu tố then chốt trong xã hội ngày càng phát triển.) check A forward-moving society - Xã hội không ngừng tiến về phía trước Phân biệt: A forward-moving society mang tính biểu tượng, truyền cảm hứng – tương đương với a progressively developing society. Ví dụ: Education fuels a forward-moving society. (Giáo dục là nhiên liệu cho một xã hội ngày càng phát triển.)