VIETNAMESE
vật liệu cách nhiệt
ENGLISH
insulation
NOUN
/ˌɪnsəˈleɪʃən/
heat insulation, thermal insulation
Vật liệu cách nhiệt là vật liệu được thiết kế để ngăn nhiệt truyền từ khu vực này sang khu vực khác.
Ví dụ
1.
Tôi muốn nhà của chúng ta sử dụng vật liệu cách nhiệt.
I want our house to have a heat insulation system.
2.
Sợi thủy tinh là vật liệu cách nhiệt phổ biến nhất được sử dụng trong thời hiện đại.
Fiberglass is the most common insulation used in modern times.
Ghi chú
Vật liệu cách nhiệt (Insulation) là vật liệu (material) được thiết kế để ngăn nhiệt (prevent heat) truyền (transferring) từ khu vực này sang khu vực khác.