VIETNAMESE

Tự trấn an

tự an ủi

word

ENGLISH

Self-reassure

  
VERB

/sɛlf ˌriːəˈʃʊə/

Calm oneself

Tự trấn an là tự mình làm dịu cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi.

Ví dụ

1.

Cô ấy tự trấn an trước khi thuyết trình.

She self-reassured before giving the presentation.

2.

Vui lòng tự trấn an trong những lúc căng thẳng.

Please self-reassure during stressful moments.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Reassure nhé! checkReassurance (noun) - Sự trấn an Ví dụ: His reassurance helped calm her fears. (Sự trấn an của anh ấy giúp cô ấy bớt sợ hãi.) checkReassuring (adjective) - Mang tính trấn an Ví dụ: Her voice was soft and reassuring. (Giọng nói của cô ấy dịu dàng và trấn an.) checkReassuringly (adverb) - Một cách trấn an Ví dụ: He smiled reassuringly at her. (Anh ấy mỉm cười trấn an cô ấy.) checkReassured (adjective) - Đã được trấn an Ví dụ: The child looked reassured after the hug. (Đứa trẻ trông có vẻ được trấn an sau cái ôm.)