VIETNAMESE

tự tính

bản thể, bản tính

word

ENGLISH

intrinsic nature

  
NOUN

/ɪnˈtrɪn.sɪk ˈneɪ.tʃər/

true essence

“Tự tính” là bản chất hoặc bản thể vốn có của một sự vật, đặc biệt trong triết học Phật giáo.

Ví dụ

1.

Hiểu được tự tính của thực tại là trọng tâm của triết lý Phật giáo.

Understanding the intrinsic nature of reality is central to Buddhist philosophy.

2.

Tự tính nhấn mạnh bản chất không đổi của sự tồn tại.

Intrinsic nature emphasizes the unchanging essence of existence.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của intrinsic nature nhé! Innate essence – Bản chất bẩm sinh Phân biệt: Innate essence nhấn mạnh vào đặc tính vốn có của một sự vật hoặc con người mà không bị ảnh hưởng từ bên ngoài. Ví dụ: Compassion is an innate essence of humanity. (Lòng trắc ẩn là một bản chất bẩm sinh của nhân loại.) Fundamental nature – Bản chất cơ bản Phân biệt: Fundamental nature đề cập đến đặc điểm cốt lõi của một thứ, thường không thay đổi theo thời gian. Ví dụ: The fundamental nature of water is to flow and adapt. (Bản chất cơ bản của nước là chảy và thích nghi.) Inherent quality – Đặc tính vốn có Phân biệt: Inherent quality nhấn mạnh vào phẩm chất vốn có bên trong một vật thể hoặc một cá nhân. Ví dụ: Wisdom is an inherent quality of great leaders. (Trí tuệ là một đặc tính vốn có của những nhà lãnh đạo vĩ đại.) Essential being – Bản thể cốt lõi Phân biệt: Essential being tập trung vào bản thể cốt lõi của một thực thể hoặc sự vật. Ví dụ: Understanding one’s essential being leads to enlightenment. (Hiểu được bản thể cốt lõi của mình dẫn đến giác ngộ.)