VIETNAMESE

Triệt tiêu

làm mất

word

ENGLISH

Neutralize

  
VERB

/ˈnjuːtrəlaɪz/

Counteract

Triệt tiêu là làm cho biến mất hoàn toàn.

Ví dụ

1.

Thuốc triệt tiêu tác hại của độc tố.

The medicine neutralized the harmful effects of the toxin.

2.

Vui lòng triệt tiêu mọi rủi ro tiềm năng trong dự án.

Please neutralize any potential risks in the project.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Neutralize khi nói hoặc viết nhé! Neutralize a threat - Triệt tiêu mối đe dọa Ví dụ: The security forces neutralized the threat quickly. (Lực lượng an ninh đã triệt tiêu mối đe dọa nhanh chóng.) Neutralize an argument - Hóa giải tranh luận Ví dụ: He neutralized the argument with a logical response. (Anh ấy hóa giải tranh luận bằng một phản hồi logic.) Neutralize toxins - Khử độc tố Ví dụ: The body’s liver works to neutralize toxins. (Gan của cơ thể hoạt động để khử độc tố.) Neutralize an opponent - Vô hiệu hóa đối thủ Ví dụ: The team neutralized their opponent’s key players. (Đội đã vô hiệu hóa các cầu thủ chủ chốt của đối thủ.) Neutralize effects - Triệt tiêu tác động Ví dụ: The measures neutralized the negative effects of the policy. (Các biện pháp đã triệt tiêu tác động tiêu cực của chính sách.)