VIETNAMESE

Trấn tĩnh

bình tĩnh

word

ENGLISH

Calm down

  
VERB

/kɑːm daʊn/

Settle

Trấn tĩnh là giữ bình tĩnh hoặc làm dịu đi cảm xúc.

Ví dụ

1.

Anh ấy trấn tĩnh sau khi nghe tin tốt.

He calmed down after hearing the good news.

2.

Vui lòng trấn tĩnh và giải thích điều gì đã xảy ra.

Please calm down and explain what happened.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Calm down khi nói hoặc viết nhé! checkCalm down a situation - Trấn tĩnh tình huống Ví dụ: He calmed down the tense situation with his diplomatic words. (Anh ấy trấn tĩnh tình huống căng thẳng bằng lời nói khéo léo.) checkCalm someone down - Làm dịu ai đó Ví dụ: She calmed her child down after the nightmare. (Cô ấy làm dịu con sau cơn ác mộng.) checkTake a moment to calm down - Dành một chút thời gian để bình tĩnh lại Ví dụ: He took a moment to calm down before responding. (Anh ấy dành một chút thời gian để bình tĩnh lại trước khi trả lời.) checkRemain calm - Giữ bình tĩnh Ví dụ: It’s important to remain calm in emergencies. (Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.) checkCalm down with deep breaths - Bình tĩnh lại bằng cách hít thở sâu Ví dụ: She calmed down with deep breaths after the stressful meeting. (Cô ấy bình tĩnh lại bằng cách hít thở sâu sau cuộc họp căng thẳng.)