VIETNAMESE

Trần thuật

Kể chuyện, Tường thuật

word

ENGLISH

Narrative

  
NOUN

/ˈnærətɪv/

Storytelling, Chronological Account

“Trần thuật” là hình thức kể lại sự kiện, câu chuyện hoặc ý tưởng một cách liên tục.

Ví dụ

1.

Một trần thuật kể lại các sự kiện hoặc câu chuyện một cách có cấu trúc.

A narrative recounts events or stories in a structured manner.

2.

Trần thuật của tác giả đã tái hiện sống động cảm xúc của các nhân vật.

The author’s narrative captured the emotions of the characters vividly.

Ghi chú

Từ Narrative là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn học và truyền thông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Storytelling – Kể chuyện Ví dụ: A narrative relies heavily on storytelling techniques. (Trần thuật phụ thuộc nhiều vào các kỹ thuật kể chuyện.) check Chronological Order – Trình tự thời gian Ví dụ: Narratives often follow a chronological order to maintain clarity. (Trần thuật thường tuân theo trình tự thời gian để giữ rõ ràng.) check First-Person Perspective – Góc nhìn người kể chuyện Ví dụ: Many narratives are written from a first-person perspective. (Nhiều bài trần thuật được viết từ góc nhìn người kể chuyện.) check Plot Development – Phát triển cốt truyện Ví dụ: Plot development is a crucial part of any narrative. (Phát triển cốt truyện là một phần quan trọng của bất kỳ bài trần thuật nào.) check Descriptive Language – Ngôn ngữ miêu tả Ví dụ: Narratives often use descriptive language to engage readers. (Trần thuật thường sử dụng ngôn ngữ miêu tả để thu hút người đọc.)