VIETNAMESE
Trải ga giường
dọn giường
ENGLISH
Make the bed
/meɪk ðə bɛd/
Prepare bed
Trải ga giường là đặt tấm ga lên giường để chuẩn bị sử dụng.
Ví dụ
1.
Cô ấy trải ga giường trước khi khách đến.
She made the bed before her guests arrived.
2.
Đừng quên trải ga giường vào buổi sáng.
Don’t forget to make the bed in the morning.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Make khi nói hoặc viết nhé!
Make a decision - Đưa ra quyết định
Ví dụ:
He made a decision to change his career path.
(Anh ấy đưa ra quyết định thay đổi con đường sự nghiệp.)
Make plans - Lên kế hoạch
Ví dụ:
They made plans for the upcoming vacation.
(Họ lên kế hoạch cho kỳ nghỉ sắp tới.)
Make an effort - Nỗ lực
Ví dụ:
She made an effort to learn a new language.
(Cô ấy nỗ lực học một ngôn ngữ mới.)
Make progress - Tiến bộ
Ví dụ:
He has been making progress in his studies.
(Anh ấy đã có tiến bộ trong việc học tập.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết