VIETNAMESE

tiếng kêu van

tiếng cầu xin

word

ENGLISH

pleading

  
NOUN

/ˈpliːdɪŋ/

begging, imploring

Tiếng kêu van là âm thanh phát ra trong tình trạng cầu xin hoặc đau khổ.

Ví dụ

1.

Tiếng kêu van của đứa trẻ làm tan chảy trái tim mọi người.

The pleading of the child melted everyone's heart.

2.

Tiếng kêu van của cô ấy bị hội đồng phớt lờ.

Her pleading was ignored by the jury.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pleading nhé! check Begging - Tiếng cầu xin, khẩn khoản Phân biệt: Begging là tiếng cầu xin có thể kéo dài, tương tự pleading nhưng có thể mang nghĩa chung chung hơn. Ví dụ: She was begging him to stay. (Cô ấy đang cầu xin anh ấy ở lại.) check Wailing - Tiếng kêu than, đầy cảm xúc Phân biệt: Wailing là tiếng khóc than kéo dài, bi thương hơn pleading, vốn có thể không phải là tiếng khóc. Ví dụ: The child was wailing for his mother. (Đứa trẻ khóc than đòi mẹ.) check Whimpering - Tiếng khóc nhỏ, rên rỉ, yếu ớt Phân biệt: Whimpering là tiếng rên nhỏ, thể hiện sự yếu đuối hoặc sợ hãi, nhẹ hơn pleading. Ví dụ: The puppy was whimpering in the corner. (Chú cún con rên rỉ trong góc.) check Imploring - Tiếng cầu khẩn tha thiết, mang tính cấp bách Phân biệt: Imploring là tiếng cầu xin đầy tha thiết và cấp bách hơn pleading. Ví dụ: He looked at her with imploring eyes. (Anh ta nhìn cô với ánh mắt cầu khẩn.)