VIETNAMESE

Thuyết minh phim

Lồng tiếng phim

word

ENGLISH

Film dubbing

  
NOUN

/fɪlm ˈdʌbɪŋ/

Voice-over

Thuyết minh phim là việc lồng tiếng cho phim để truyền tải nội dung bằng ngôn ngữ khác hoặc hỗ trợ người xem.

Ví dụ

1.

Phần thuyết minh phim được thực hiện một cách chuyên nghiệp.

The film dubbing was done professionally.

2.

Thuyết minh phim giúp khán giả hiểu phim nước ngoài.

Film dubbing helps viewers understand foreign movies.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Film dubbing nhé! check Dub (Động từ) - Lồng tiếng hoặc thêm lời thoại vào một bộ phim Ví dụ: The movie was dubbed into multiple languages for international audiences. (Bộ phim được lồng tiếng sang nhiều ngôn ngữ để phục vụ khán giả quốc tế.) check Dubbing artist (danh từ) – Nghệ sĩ lồng tiếng Ví dụ: The dubbing artist delivered an outstanding performance. (Nghệ sĩ lồng tiếng đã thể hiện một màn trình diễn xuất sắc.) check Dubbable (tính từ) – Có thể lồng tiếng Ví dụ: This short film is easily dubbable for local audiences. (Bộ phim ngắn này dễ dàng được lồng tiếng để phục vụ khán giả địa phương.)