VIETNAMESE

thuyết minh dự án

giải trình dự án

word

ENGLISH

Project explanation

  
NOUN

/ˈprɒʤɛkt ˌɛkspləˈneɪʃən/

Project presentation

"Thuyết minh dự án" là tài liệu trình bày chi tiết nội dung và mục tiêu của một dự án.

Ví dụ

1.

Thuyết minh dự án chi tiết hóa tiến độ thực hiện.

Project explanation details the timeline.

2.

Thuyết minh dự án nêu bật các mục tiêu.

Project explanation highlights the objectives.

Ghi chú

Từ Thuyết minh dự án là một từ vựng thuộc lĩnh vực quản lý dự án. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Project Proposal - Đề xuất dự án Ví dụ: The project explanation often begins with a comprehensive project proposal. (Thuyết minh dự án thường bắt đầu bằng một đề xuất dự án toàn diện.) check Scope Definition - Xác định phạm vi Ví dụ: Scope definition is a critical part of the project explanation. (Xác định phạm vi là một phần quan trọng của thuyết minh dự án.) check Feasibility Study - Nghiên cứu khả thi Ví dụ: A feasibility study supports the project explanation with data and analysis. (Một nghiên cứu khả thi hỗ trợ thuyết minh dự án bằng dữ liệu và phân tích.)