VIETNAMESE
thương hiệu nổi tiếng
Thương hiệu phổ biến
ENGLISH
Famous Brand
/ˈfeɪməs brænd/
Well-Known Brand
Thương hiệu nổi tiếng là các thương hiệu được nhiều người biết đến và có uy tín cao.
Ví dụ
1.
Cô ấy thích mua từ các thương hiệu nổi tiếng để đảm bảo chất lượng.
She prefers to buy from famous brands for quality assurance.
2.
Thương hiệu nổi tiếng được hàng triệu người tiêu dùng tin tưởng.
Famous brands are trusted by millions of consumers.
Ghi chú
Từ Thương hiệu nổi tiếng là một từ vựng thuộc lĩnh vực quản trị thương hiệu và tiếp thị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Well-Known Brand - Thương hiệu nổi tiếng
Ví dụ:
A famous brand enjoys a significant advantage in consumer trust.
(Thương hiệu nổi tiếng có lợi thế lớn trong việc tạo niềm tin với người tiêu dùng.)
Brand Prestige - Uy tín thương hiệu
Ví dụ:
Famous brands often possess high brand prestige.
(Các thương hiệu nổi tiếng thường sở hữu uy tín thương hiệu cao.)
Celebrity Endorsement - Người nổi tiếng đại diện thương hiệu
Ví dụ:
Celebrity endorsements help maintain the status of a famous brand.
(Sự đại diện của người nổi tiếng giúp duy trì vị thế của thương hiệu nổi tiếng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết