VIETNAMESE

thú nhục dục

thú vui nhục dụ

word

ENGLISH

lust

  
NOUN

/lʌst/

"Thú nhục dục" là sự ham muốn hoặc cảm giác thỏa mãn liên quan đến dục vọng hoặc nhu cầu tình dục, thường đi kèm với sự cảm nhận về hứng thú hoặc khoái cảm từ những hành vi tình dục.

Ví dụ

1.

Thú nhục dục của anh ta đối với quyền lực đã khiến anh ta đưa ra những quyết định phi đạo đức.

His lust for power drove him to make unethical decisions.

2.

Thú nhục dục có thể dẫn đến những xung đột đạo đức nếu không được kiểm soát.

Lust can lead to moral conflicts if not kept in check.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lust nhé! check Desire – Ham muốn Phân biệt: Desire có thể chỉ sự khao khát mạnh mẽ về một điều gì đó, bao gồm tình dục, nhưng không nhất thiết phải có yếu tố vô đạo đức như lust. Ví dụ: His desire for power led him to make unethical decisions. (Ham muốn quyền lực đã khiến anh ta đưa ra những quyết định phi đạo đức.) check Craving – Mong muốn mãnh liệt Phân biệt: Craving thường chỉ sự thèm thuồng mạnh mẽ về một cái gì đó, không chỉ là tình dục mà còn có thể là thực phẩm, sự vật hoặc cảm xúc. Ví dụ: She had a craving for chocolate after a long day of work. (Cô ấy thèm chocolate sau một ngày làm việc dài.) check Passion – Đam mê Phân biệt: Passion chỉ sự đam mê mãnh liệt, có thể bao gồm tình dục nhưng cũng có thể là sự đam mê vào một sở thích hoặc mục tiêu. Ví dụ: His passion for art was evident in his work. (Đam mê của anh ấy đối với nghệ thuật rõ ràng thể hiện trong công việc của anh.) check Infatuation – Sự si mê Phân biệt: Infatuation chỉ sự si mê, thường là trong giai đoạn đầu của một mối quan hệ và có thể đi kèm với sự không kiểm soát trong cảm xúc. Ví dụ: Their infatuation was obvious to everyone around them. (Sự si mê của họ rõ ràng đối với mọi người xung quanh.)