VIETNAMESE

thanh toán bù trừ

thanh toán qua trung gian

word

ENGLISH

Clearing payment

  
NOUN

/ˈklɪərɪŋ ˈpeɪmənt/

interbank settlement

"Thanh toán bù trừ" là quá trình xử lý các giao dịch tài chính giữa các ngân hàng thông qua một hệ thống trung gian để đảm bảo cân đối số dư.

Ví dụ

1.

Thanh toán bù trừ đơn giản hóa các giao dịch giữa các tổ chức tài chính.

Clearing payments streamline transactions between financial institutions.

2.

Hệ thống thanh toán bù trừ đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong các giao dịch tài chính.

Clearing systems ensure accuracy and efficiency in financial settlements.

Ghi chú

Từ thanh toán bù trừ là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính ngân hàng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Clearing payment - Thanh toán bù trừ Ví dụ: Clearing payments streamline transactions between banks. (Thanh toán bù trừ giúp đơn giản hóa giao dịch giữa các ngân hàng.) check Netting - Đối chiếu số dư Ví dụ: Netting reduces the number of individual transactions required. (Đối chiếu số dư giảm số lượng giao dịch cá nhân cần thực hiện.) check Settlement system - Hệ thống quyết toán Ví dụ: Clearing payments rely on efficient settlement systems. (Thanh toán bù trừ dựa vào các hệ thống quyết toán hiệu quả.) check Central clearing house - Trung tâm bù trừ trung ương Ví dụ: Central clearing houses manage large-scale clearing payments. (Trung tâm bù trừ trung ương quản lý các khoản thanh toán bù trừ quy mô lớn.) check Interbank transfer - Chuyển khoản liên ngân hàng Ví dụ: Clearing payments facilitate faster interbank transfers. (Thanh toán bù trừ tạo điều kiện cho các giao dịch liên ngân hàng nhanh hơn.)