VIETNAMESE

Bự

to lớn

word

ENGLISH

Big

  
ADJ

/bɪɡ/

large, massive

Bự là trạng thái to lớn hoặc kích thước vượt trội.

Ví dụ

1.

Cô ấy mua một hộp sô cô la bự.

She bought a big box of chocolates.

2.

Con chó có khẩu vị bự.

The dog has a big appetite.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Big nhé! check Large - Lớn hoặc rộng Phân biệt: Large mô tả kích thước rộng hoặc lớn hơn bình thường. Ví dụ: The big building is the largest in the city. (Tòa nhà lớn là tòa lớn nhất trong thành phố.) check Huge - Khổng lồ hoặc rất lớn Phân biệt: Huge diễn tả sự to lớn đặc biệt hoặc ấn tượng. Ví dụ: The sale attracted a huge crowd. (Chương trình giảm giá thu hút một đám đông khổng lồ.) check Massive - To lớn, thường chỉ kích thước hoặc khối lượng Phân biệt: Massive nhấn mạnh đến sự nặng nề hoặc đồ sộ của vật thể. Ví dụ: The rock was massive and immovable. (Hòn đá to lớn và không thể di chuyển.) check Gigantic - Cực kỳ lớn, thường mang nghĩa ấn tượng Phân biệt: Gigantic mô tả thứ gì đó có kích thước rất lớn và đáng kinh ngạc. Ví dụ: The gigantic statue towered over the city. (Tượng khổng lồ cao vượt cả thành phố.) check Enormous - To lớn hoặc khổng lồ Phân biệt: Enormous mang ý nghĩa về mức độ hoặc tầm vóc rất lớn. Ví dụ: The company faced an enormous challenge. (Công ty đối mặt với một thử thách khổng lồ.)