VIETNAMESE
thánh thi
bài thơ thánh
ENGLISH
hymn
/hɪm/
sacred poetry
“Thánh thi” là bài thơ hoặc tác phẩm ca ngợi các vị thánh hoặc thể hiện lòng kính trọng với thần linh.
Ví dụ
1.
Bài thánh thi ca ngợi các đức hạnh của các thánh.
The hymn praises the virtues of the saints.
2.
Thánh thi thường được hát trong các buổi lễ tôn giáo.
Hymns are often sung during religious ceremonies.
Ghi chú
Từ Thánh thi là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn học tôn giáo và âm nhạc nghi lễ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các hình thức ca ngợi thần linh trong các tôn giáo nhé!
Psalms - Thánh vịnh
Ví dụ: The Psalms in the Bible are songs of praise to God.
(Các Thánh vịnh trong Kinh Thánh là những bài ca tụng Chúa.)
Chant - Thánh ca tụng niệm trong nghi lễ tôn giáo
Ví dụ: Monks perform chants as part of their daily prayers.
(Các nhà sư thực hiện tụng niệm như một phần của lời cầu nguyện hàng ngày.)
Hymn - Thánh thi
Ví dụ: The choir sang a beautiful hymn during Sunday Mass.
(Ca đoàn hát một bài thánh thi tuyệt đẹp trong Thánh lễ Chủ nhật.)
Liturgical song - Bài hát phụng vụ
Ví dụ: Many liturgical songs are sung in churches during mass.
(Nhiều bài hát phụng vụ được hát trong nhà thờ trong Thánh lễ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết