VIETNAMESE

thắng thầu

trúng thầu

word

ENGLISH

Winning a bid

  
VERB

/ˈwɪnɪŋ ə bɪd/

bid success

"Thắng thầu" là việc được chọn thực hiện một dự án hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ sau khi tham gia đấu thầu.

Ví dụ

1.

Công ty đã thắng thầu xây dựng bệnh viện mới.

The company won the bid to build the new hospital.

2.

Thắng thầu thường đòi hỏi giá cả cạnh tranh và cam kết chất lượng.

Winning a bid often requires competitive pricing and quality guarantees.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của winning a bid nhé! check Securing a contract - Đạt được hợp đồng Phân biệt: Securing a contract là việc giành được quyền thực hiện một dự án hoặc cung cấp sản phẩm/dịch vụ thông qua quá trình đấu thầu hoặc thỏa thuận. Ví dụ: The company successfully secured a contract to build the new highway. (Công ty đã thành công trong việc đạt được hợp đồng xây dựng con đường cao tốc mới.) check Winning a tender - Thắng thầu Phân biệt: Winning a tender là việc được chọn để thực hiện một dự án hoặc cung cấp dịch vụ sau khi tham gia đấu thầu. Ví dụ: The firm is celebrating after winning the tender for the city's new hospital. (Công ty đang ăn mừng sau khi thắng thầu cho bệnh viện mới của thành phố.) check Obtaining a project - Giành được dự án Phân biệt: Obtaining a project là việc giành quyền thực hiện một dự án sau khi tham gia vào quy trình đấu thầu. Ví dụ: After a competitive process, the construction firm obtained the project to build the new bridge. (Sau quá trình cạnh tranh, công ty xây dựng đã giành được dự án xây dựng cây cầu mới.)