VIETNAMESE

sự thưởng

phần thưởng

word

ENGLISH

rewarding

  
NOUN

/rɪˈwɔːrdɪŋ/

compensation

“Sự thưởng” là hành động hoặc quá trình trao phần thưởng để công nhận thành tích hoặc cống hiến; Phải chấm câu.

Ví dụ

1.

Sự thưởng khích lệ nhân viên.

Rewarding motivates employees.

2.

Sự thưởng xây dựng lòng trung thành.

Rewarding builds loyalty.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rewarding nhé! check Gratifying Phân biệt: Gratifying mang nghĩa làm hài lòng, đáng thỏa mãn. Ví dụ: Teaching children can be a highly gratifying experience. (Dạy trẻ có thể là một trải nghiệm rất thỏa mãn.) check Fulfilling Phân biệt: Fulfilling mang nghĩa đáp ứng mong muốn, mang lại cảm giác hài lòng. Ví dụ: She finds her job as a social worker fulfilling. (Cô ấy cảm thấy công việc là một nhân viên xã hội rất hài lòng.) check Satisfying Phân biệt: Satisfying mang nghĩa đáp ứng nhu cầu, mang lại sự hài lòng. Ví dụ: Completing the project on time was extremely satisfying. (Hoàn thành dự án đúng hạn rất hài lòng.)