VIETNAMESE

sự thực

word

ENGLISH

truth

  
NOUN

/truːθ/

reality, fact

“Sự thực” là trạng thái đúng hoặc chân thực của một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự thực về sự việc cuối cùng đã được tiết lộ.

The truth about the incident was finally revealed.

2.

Sự thực thường kỳ lạ hơn hư cấu.

Truth is often stranger than fiction.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Truth nhé! check Fact – Sự việc Phân biệt: Fact nhấn mạnh vào sự kiện có thể được chứng minh hoặc kiểm chứng. Ví dụ: The fact of the matter is clear to everyone. (Sự việc thì rõ ràng với tất cả mọi người.) check Reality – Thực tế Phân biệt: Reality tập trung vào sự tồn tại hoặc bản chất thực sự của một sự vật. Ví dụ: The reality of climate change is undeniable. (Thực tế về biến đổi khí hậu là không thể phủ nhận.)