VIETNAMESE

sự thiếu chung thủy

bất trung, phản bội

word

ENGLISH

Infidelity

  
NOUN

/ɪnfɪˈdɛlɪti/

unfaithfulness

“Sự thiếu chung thủy” là hành vi không giữ lòng trung thành trong mối quan hệ.

Ví dụ

1.

Sự thiếu chung thủy đã phá hủy cuộc hôn nhân của họ.

Infidelity destroyed their marriage.

2.

Sự thiếu chung thủy có thể dẫn đến đau lòng.

Infidelity can lead to heartbreak.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của infidelity nhé! check Adultery Phân biệt: Adultery mang nghĩa sự ngoại tình, không chung thủy trong hôn nhân. Ví dụ: The marriage ended because of adultery. (Cuộc hôn nhân tan vỡ vì sự ngoại tình.) check Unfaithfulness Phân biệt: Unfaithfulness mang nghĩa sự không chung thủy, không trung thành. Ví dụ: Unfaithfulness can damage trust in any relationship. (Sự không chung thủy có thể làm tổn hại đến lòng tin trong bất kỳ mối quan hệ nào.) check Betrayal Phân biệt: Betrayal mang nghĩa sự phản bội. Ví dụ: He felt deep betrayal after discovering her infidelity. (Anh ấy cảm thấy bị phản bội sâu sắc sau khi phát hiện sự không chung thủy của cô ấy.)