VIETNAMESE

sự thế

word

ENGLISH

substitution

  
NOUN

/ˌsʌbstɪˈtuːʃən/

replacement, exchange

“Sự thế” là hành động hoặc hiện tượng thay thế hoặc đảm nhiệm vị trí của ai hoặc cái gì.

Ví dụ

1.

Sự thế cầu thủ đã thay đổi trận đấu.

The substitution of players changed the game.

2.

Sự thay thế thường xảy ra trong các trận đấu thể thao.

Substitution is common in sports matches.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Substitution nhé! check Replacement – Sự thay thế Phân biệt: Replacement thường được dùng để chỉ việc thay thế một vật, người, hoặc ý tưởng bằng một vật, người, hoặc ý tưởng khác tương tự. Ví dụ: Replacement of old equipment improved efficiency. (Việc thay thế thiết bị cũ đã cải thiện hiệu suất.) check Exchange – Sự trao đổi Phân biệt: Exchange ám chỉ việc hoán đổi qua lại giữa hai hoặc nhiều bên. Ví dụ: The exchange of ideas led to innovative solutions. (Việc trao đổi ý tưởng dẫn đến những giải pháp sáng tạo.)