VIETNAMESE
Sự sa ngã
Suy thoái đạo đức
ENGLISH
Moral downfall
/ˈmɔː.rəl ˈdaʊn.fɔːl/
"Sự sa ngã" là sự trượt dốc về đạo đức hoặc hành vi, thường do cám dỗ hoặc áp lực.
Ví dụ
1.
Sự sa ngã của anh ấy do lòng tham gây ra.
His moral downfall was caused by greed.
2.
Sự sa ngã đạo đức thường dẫn đến hối tiếc.
Moral downfall often leads to regret.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Moral downfall nhé!
Ethical failure – Thất bại về đạo đức
Phân biệt:
Ethical failure mô tả cụ thể hơn về sự thất bại trong việc tuân thủ các giá trị đạo đức.
Ví dụ:
His ethical failure damaged his reputation permanently.
(Thất bại đạo đức của anh ấy làm tổn hại danh tiếng vĩnh viễn.)
Moral collapse – Sụp đổ đạo đức
Phân biệt:
Moral collapse nhấn mạnh vào sự suy thoái nghiêm trọng về đạo đức, đồng nghĩa với Moral downfall.
Ví dụ:
The moral collapse of the leader shocked the community.
(Sự sụp đổ đạo đức của người lãnh đạo khiến cộng đồng bàng hoàng.)
Loss of integrity – Mất sự chính trực
Phân biệt:
Loss of integrity tập trung vào việc mất đi giá trị cá nhân, dẫn đến Moral downfall.
Ví dụ:
His loss of integrity resulted from greed and ambition.
(Sự mất chính trực của anh ấy là kết quả của lòng tham và tham vọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết