VIETNAMESE

sự phục hưng

sự tái sinh

word

ENGLISH

renaissance

  
NOUN

/ˈrɛnəsɑːns/

revival, renewal

Sự phục hưng là quá trình khôi phục lại những giá trị văn hóa, nghệ thuật hoặc tôn giáo đã từng tồn tại trong quá khứ.

Ví dụ

1.

Thành phố đã trải qua sự phục hưng văn hóa vào những năm 1990

The city experienced a cultural renaissance in the 1990s.

2.

Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật và khoa học quện chặt vào nhau, dẫn đến những bước tiến đột phá trong cả hai lĩnh vực

During the Renaissance, art and science were deeply intertwined, leading to groundbreaking advancements in both fields.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của renaissance nhé! check Revival (Noun) - Hồi sinh, làm sống lại một điều gì đó Phân biệt: Revival ám chỉ việc phục hồi hoặc tái sinh một cái gì đó đã bị lãng quên hoặc suy yếu. Ví dụ: The art festival marked a revival of traditional crafts. (Lễ hội nghệ thuật đánh dấu sự hồi sinh của các nghề thủ công truyền thống.) check Renewal (Noun) - Làm mới, đổi mới (thường liên quan đến thời gian hoặc giấy phép) Phân biệt: Renewal là sự làm mới một cái gì đó, thường là trong bối cảnh thời gian hoặc giấy phép. Ví dụ: The town experienced a renewal of interest in its history. (Thị trấn trải qua sự đổi mới về sự quan tâm đến lịch sử của nó.) check Rebirth (Noun) - Tái sinh, sự hồi sinh mạnh mẽ Phân biệt: Rebirth ám chỉ sự tái sinh hoặc sự bắt đầu mới đầy mạnh mẽ sau một khoảng thời gian dài đình trệ. Ví dụ: The country's cultural rebirth was remarkable after years of stagnation. (Sự tái sinh văn hóa của đất nước thật đáng chú ý sau nhiều năm đình trệ.)