VIETNAMESE
sự phọt ra
trào ra, bắn ra
ENGLISH
spurt
/spɜːt/
gush, jet
Sự phọt ra là hành động bật ra hoặc trào ra một cách nhanh chóng.
Ví dụ
1.
Một sự phọt ra của nước đến từ ống bị vỡ.
A spurt of water came from the broken pipe.
2.
Anh ta cảm thấy một sự phọt ra của cơn giận khi nghe tin.
He felt a spurt of anger when he heard the news.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của spurt nhé!
Burst (Noun) - Sự nổ ra hoặc phun ra mạnh mẽ
Phân biệt:
Burst mang nghĩa bùng nổ hoặc tuôn trào đột ngột, thường là dữ dội.
Ví dụ:
A burst of water shot out from the broken pipe.
(Một luồng nước phun ra từ ống bị vỡ.)
Gush (Verb) - Sự tuôn ra mạnh mẽ, thường liên quan đến chất lỏng
Phân biệt:
Gush ám chỉ dòng chảy mạnh, liên tục của chất lỏng.
Ví dụ:
Blood gushed out of the wound when it was reopened.
(Máu tuôn mạnh từ vết thương khi nó bị mở lại.)
Ooze (Verb) - Chảy rỉ rỉ, từ từ
Phân biệt:
Ooze chỉ sự chảy chậm, thường mang tính sền sệt hơn các từ khác.
Ví dụ:
The thick oil oozed out of the damaged tank.
(Dầu đặc chảy rỉ rỉ ra khỏi bồn bị hư.)
Stream (Noun) - Một dòng chảy liên tục, đều đặn
Phân biệt:
Stream nhấn mạnh vào sự chảy mượt mà, ổn định.
Ví dụ:
Tears streamed down her face as she listened to the sad story.
(Nước mắt chảy dài trên mặt cô khi cô nghe câu chuyện buồn.)
Squirt (Verb) - Phun ra một lượng nhỏ, nhanh chóng
Phân biệt:
Squirt dùng để miêu tả việc phun chất lỏng thành tia ngắn, mạnh.
Ví dụ:
The child squirted water from the toy gun.
(Đứa trẻ phun nước từ khẩu súng đồ chơi.)
Jet (Noun) - Dòng chảy mạnh, hẹp, thường được tạo ra dưới áp suất cao
Phân biệt:
Jet ám chỉ dòng chảy mạnh mẽ và có hướng cụ thể.
Ví dụ:
A jet of steam escaped from the pressure cooker.
(Một luồng hơi nước bốc ra từ nồi áp suất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết