VIETNAMESE
sự phát triển cuối cùng
ENGLISH
ultimate development
/ˈʌltɪmət dɪˈvɛləpmənt/
final stage
“Sự phát triển cuối cùng” là giai đoạn hoàn thiện hoặc đạt đến mức cao nhất của một quá trình.
Ví dụ
1.
Sự phát triển cuối cùng của dự án mất nhiều năm.
The ultimate development of the project took years.
2.
Sự phát triển cuối cùng dẫn đến một cuộc ra mắt thành công.
The ultimate development resulted in a successful launch.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Development nhé!
Growth - Sự lớn lên, tăng trưởng
Phân biệt:
Growth thường nhấn mạnh vào sự tăng trưởng tự nhiên hoặc số lượng, như sự lớn lên của cơ thể, cây cối, hoặc doanh nghiệp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý hoặc kinh tế.
Ví dụ:
The growth of the company was remarkable this year.
(Sự tăng trưởng của công ty trong năm nay thật đáng chú ý.)
Advancement - Sự tiến bộ
Phân biệt:
Advancement nhấn mạnh vào sự cải thiện, tiến bộ, hoặc tiến lên một cấp độ mới, đặc biệt trong công nghệ, khoa học hoặc kỹ năng cá nhân.
Ví dụ:
The advancement in medical technology has saved countless lives.
(Sự tiến bộ trong công nghệ y học đã cứu sống vô số người.)
Progress - Sự tiến triển, tiến bộ
Phân biệt:
Progress ám chỉ sự tiến triển về phía trước hoặc sự cải thiện liên tục. Nó có thể mang tính trừu tượng hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân.
Ví dụ:
The country has made significant progress in education reform.
(Quốc gia này đã đạt được tiến bộ đáng kể trong cải cách giáo dục.)
Expansion - Sự mở rộng
Phân biệt:
Expansion tập trung vào việc mở rộng kích thước, phạm vi hoặc ảnh hưởng, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, lãnh thổ, hoặc hệ thống.
Ví dụ:
The expansion of the company into new markets was successful.
(Sự mở rộng của công ty vào các thị trường mới đã thành công.)
Evolution - Sự tiến hóa
Phân biệt:
Evolution mô tả sự phát triển dần dần qua thời gian, thường trong bối cảnh sinh học, văn hóa, hoặc ý tưởng.
Ví dụ:
The evolution of technology has drastically changed our daily lives.
(Sự tiến hóa của công nghệ đã thay đổi đáng kể cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Innovation - Sự đổi mới
Phân biệt:
Innovation nhấn mạnh việc tạo ra hoặc áp dụng các ý tưởng, sản phẩm, hoặc phương pháp mới để cải thiện và thúc đẩy sự phát triển.
Ví dụ:
Innovation in renewable energy is key to combating climate change.
(Sự đổi mới trong năng lượng tái tạo là chìa khóa để chống biến đổi khí hậu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết