VIETNAMESE

sự phân tán

tản mát

word

ENGLISH

dispersion

  
NOUN

/dɪˈspɜːrʒən/

scattering

“Sự phân tán” là việc lan tỏa hoặc phát tán.

Ví dụ

1.

Sự phân tán hạt giống diễn ra tự nhiên.

The dispersion of seeds was natural.

2.

Sự phân tán bị ảnh hưởng bởi gió.

Dispersion is influenced by wind.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dispersion nhé! check Distribution (Noun) - Sự phân phát Phân biệt: Distribution thường chỉ việc phân chia hoặc chuyển giao hàng hóa, tài nguyên. Ví dụ: The distribution of food supplies was well-organized. (Việc phân phát thực phẩm được tổ chức tốt.) check Diffusion (Noun) - Sự khuếch tán Phân biệt: Diffusion nhấn mạnh đến sự lan truyền chậm rãi, thường liên quan đến chất lỏng hoặc ý tưởng. Ví dụ: The diffusion of knowledge has improved education worldwide. (Sự khuếch tán kiến thức đã cải thiện giáo dục trên toàn thế giới.) check Scattering (Noun) - Sự rải rác Phân biệt: Scattering ám chỉ sự phân tán không đều hoặc ngẫu nhiên. Ví dụ: The scattering of people in rural areas has increased. (Sự rải rác của dân cư ở các khu vực nông thôn đã tăng lên.)