VIETNAMESE
sự phân biệt
sự khác biệt, sự kỳ thị
ENGLISH
distinction
/dɪˈstɪŋkʃən/
difference, differentiation
“Sự phân biệt” là hành động hoặc quá trình đối xử khác biệt giữa các nhóm, cá nhân, hoặc vật thể.
Ví dụ
1.
Sự phân biệt rất rõ ràng trong ví dụ này.
The distinction is clear in this example.
2.
Có một sự phân biệt rõ ràng trong hành vi của họ.
There is a sharp distinction in their behavior.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của distinction nhé!
Difference
Phân biệt:
Difference là cách dùng phổ biến nhất để chỉ sự không giống nhau.
Ví dụ:
There is a slight difference between these two shades of blue.
(Có một sự khác biệt nhỏ giữa hai tông màu xanh này.)
Contrast
Phân biệt:
Contrast nhấn mạnh vào sự khác biệt rõ ràng và thường đối lập nhau.
Ví dụ:
The contrast between their opinions was striking.
(Sự tương phản giữa ý kiến của họ rất rõ rệt.)
Exclusivity
Phân biệt:
Exclusivity nhấn mạnh sự phân biệt do đặc quyền hoặc đặc điểm riêng
Ví dụ:
The brand’s exclusivity adds to its distinction in the market.
(Sự đặc quyền của thương hiệu làm tăng tính phân biệt của nó trên thị trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết