VIETNAMESE

sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc

word

ENGLISH

Babble

  
NOUN

/bæbəl/

Jabber, Prattle

“Sự nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc” là cách nói nhanh, hào hứng nhưng thiếu logic.

Ví dụ

1.

Lời nói ào ào đầy phấn khích nhưng không mạch lạc của đứa trẻ khó hiểu.

The child’s babble was hard to understand.

2.

Lời nói ào ào đầy phấn khích của cô ấy làm căn phòng đầy tiếng cười.

Her babble filled the room with laughter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa với babble nhé! check Rave - Nói say mê, cuồng nhiệt (nhưng thường không rõ ràng) Phân biệt: Rave nhấn mạnh vào sự đam mê hoặc kích động trong lời nói, có thể không mạch lạc. Ví dụ: He was raving about the new movie, unable to form coherent sentences. (Anh ấy nói đầy cuồng nhiệt về bộ phim mới, không thể diễn đạt câu mạch lạc.) check Chatter - Nói chuyện nhanh và phiếm Phân biệt: Chatter mô tả cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, nhanh chóng, nhưng ít giá trị thông tin. Ví dụ: The students chattered excitedly about their weekend plans. (Học sinh trò chuyện hăng hái về kế hoạch cuối tuần của mình.) check Gibberish - Lời nói không rõ ràng, vô nghĩa Phân biệt: Gibberish dùng để ám chỉ ngôn ngữ hoặc từ ngữ không có ý nghĩa thực tế. Ví dụ: His explanation was nothing but gibberish. (Lời giải thích của anh ta chẳng khác gì những câu nói vô nghĩa.) check Prattle - Nói nhảm nhí, dài dòng Phân biệt: Prattle thường ám chỉ những lời nói nhảm nhí, kéo dài mà không có giá trị. Ví dụ: The child prattled on about his imaginary adventures. (Đứa trẻ luyên thuyên về những chuyến phiêu lưu tưởng tượng của mình.) check Drivel - Lời nói ngu ngốc, vô nghĩa Phân biệt: Drivel mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ lời nói ngu ngốc hoặc không có giá trị. Ví dụ: The speech was full of drivel and lacked substance. (Bài phát biểu đầy những lời nói ngu ngốc và thiếu nội dung.) check Jargon - Ngôn ngữ chuyên môn, khó hiểu Phân biệt: Jargon dùng để chỉ các từ ngữ chuyên ngành, nhưng có thể gây khó hiểu nếu không quen thuộc. Ví dụ: The report was filled with technical jargon that confused the audience. (Báo cáo chứa đầy ngôn ngữ kỹ thuật khiến khán giả bối rối.) check Jabber - Nói lắp bắp, nhanh nhưng khó hiểu Phân biệt: Jabber nhấn mạnh vào việc nói nhanh đến mức khó hiểu. Ví dụ: The toddler jabbered excitedly, making little sense. (Đứa trẻ nói nhanh đầy phấn khích, nhưng ít ai hiểu được.) check Rant - Nói hùng hồn, nhưng không mạch lạc Phân biệt: Rant thường chỉ lời nói giận dữ, phẫn nộ, nhưng thiếu tổ chức. Ví dụ: He went on a rant about the unfair policies. (Anh ta tiếp tục phàn nàn hùng hồn về các chính sách không công bằng.)