VIETNAMESE

sự náo động

word

ENGLISH

commotion

  
NOUN

/kəˈmoʊʃən/

disturbance, turmoil

“Sự náo động” là trạng thái ồn ào, hỗn loạn do một sự kiện hoặc tình huống gây ra.

Ví dụ

1.

Sự náo động bất ngờ khiến khán giả giật mình.

The sudden commotion startled the audience.

2.

Con phố đầy náo động sau sự kiện.

The street was filled with commotion after the event.

Ghi chú

Sự náo động là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự náo động nhé! check Nghĩa 1: Sự hỗn loạn hoặc ồn ào Tiếng Anh: Commotion Ví dụ: The commotion in the street woke everyone up. (Sự náo động trên đường phố đã đánh thức mọi người.) check Nghĩa 2: Sự quấy rối hoặc làm gián đoạn Tiếng Anh: Disturbance Ví dụ: The disturbance in the classroom disrupted the lesson. (Sự náo động trong lớp học làm gián đoạn bài học.) check Nghĩa 3: Sự phản đối công khai hoặc sự bất mãn mạnh mẽ Tiếng Anh: Uproar Ví dụ: The announcement of the new policy caused an uproar among employees. (Thông báo về chính sách mới gây ra sự náo động trong nhân viên.) check Nghĩa 4: Tình huống tranh cãi hoặc xung đột Tiếng Anh: Turmoil Ví dụ: The political turmoil led to mass protests. (Sự náo động chính trị đã dẫn đến các cuộc biểu tình lớn.) check Nghĩa 5: Sự xáo trộn hoặc thay đổi bất thường trong hệ thống Tiếng Anh: Agitation Ví dụ: The financial market faced agitation after the sudden changes in policies. (Thị trường tài chính gặp náo động sau những thay đổi bất ngờ trong chính sách.)