VIETNAMESE

sự nằm sóng xoài

word

ENGLISH

sprawling

  
NOUN

/ˈsprɔːlɪŋ/

reclining

Sự nằm sóng xoài là tư thế nằm dài và thoải mái.

Ví dụ

1.

Sự nằm sóng xoài trên bãi biển thật thư giãn.

The sprawling on the beach was relaxing.

2.

Anh ấy thích sự nằm sóng xoài dưới ánh nắng.

He enjoyed sprawling in the sun.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sprawling nhé! check Lying Phân biệt: Lying là hành động nằm nhưng không nhất thiết ở trạng thái thoải mái hoặc lộn xộn. Ví dụ: She was lying on the bed reading a book. (Cô ấy đang nằm trên giường đọc sách.) check Stretching Phân biệt: Stretching liên quan đến việc kéo dài cơ thể hoặc tay chân, thường mang tính thư giãn. Ví dụ: The cat was stretching in the sunlight. (Con mèo đang duỗi mình dưới ánh nắng.) check Slouching Phân biệt: Slouching thường chỉ tư thế không đúng, biểu hiện sự lười biếng. Ví dụ: He was slouching on the couch after a long day. (Anh ấy đang nằm uể oải trên ghế sofa sau một ngày dài.)