VIETNAMESE
Hột xoài
ENGLISH
Mango seed
/ˈmæŋ.ɡoʊ siːd/
"Hột xoài" là phần hạt cứng bên trong quả xoài, thường không ăn được.
Ví dụ
1.
Hột xoài được sử dụng trong một số bài thuốc dân gian.
Mango seeds are used in some traditional remedies.
2.
Hột xoài thường bị bỏ sau khi ăn quả.
Mango seeds are discarded after eating the fruit.
Ghi chú
Từ Mango seed là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực phẩm và nông sản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Mango pit - Hột xoài
Ví dụ:
Mango seed is also referred to as mango pit, which is not typically consumed.
(Hột xoài còn được gọi là hột xoài, thường không ăn được.)
Seed - Hạt
Ví dụ:
The mango seed is the large seed inside the mango fruit.
(Hột xoài là hạt lớn bên trong quả xoài.)
Fruit core - Lõi quả
Ví dụ:
The mango seed is located in the fruit core of the mango, which is inedible.
(Hột xoài nằm trong lõi quả của quả xoài, không ăn được.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết