VIETNAMESE
sự mê tín
tín ngưỡng mê tín, mê tín dị đoan
ENGLISH
superstition
/ˌsuː.pəˈstɪʃ.ən/
irrational belief
“Sự mê tín” là niềm tin hoặc thực hành không có căn cứ khoa học, thường liên quan đến các hiện tượng siêu nhiên.
Ví dụ
1.
Sự mê tín ảnh hưởng đến thói quen hàng ngày ở nhiều nền văn hóa.
Superstition influences daily habits in many cultures.
2.
Sự mê tín thường phản ánh nỗi sợ và sự bất định trong lịch sử.
Superstitions often reflect historical fears and uncertainties.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của superstition nhé!
Folklore belief – tín ngưỡng dân gian
Phân biệt:
Folklore belief tập trung vào niềm tin truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ, trong khi superstition thường ám chỉ những niềm tin không có căn cứ khoa học.
Ví dụ:
Many folklore beliefs revolve around spirits and ancestors.
(Nhiều tín ngưỡng dân gian xoay quanh các linh hồn và tổ tiên.)
Irrational belief – niềm tin phi lý
Phân biệt:
Irrational belief nhấn mạnh vào tính phi lý và không có cơ sở khoa học của một niềm tin, trong khi superstition có thể chỉ tập trung vào những niềm tin liên quan đến may mắn hoặc điềm báo.
Ví dụ:
Some people hold irrational beliefs about black cats bringing bad luck.
(Một số người có niềm tin phi lý rằng mèo đen mang lại xui xẻo.)
Occult practice – thực hành huyền bí
Phân biệt:
Occult practice bao gồm các thực hành huyền bí, như phép thuật hoặc bói toán, trong khi superstition có thể chỉ đơn giản là những niềm tin không kiểm chứng.
Ví dụ:
Tarot reading is considered an occult practice by skeptics.
(Xem bài Tarot bị những người hoài nghi coi là một thực hành huyền bí.)
Myth-based fear – nỗi sợ dựa trên huyền thoại
Phân biệt:
Myth-based fear nhấn mạnh vào nỗi sợ hãi phát sinh từ những truyền thuyết hoặc huyền thoại, trong khi superstition có thể bao gồm cả những thói quen hằng ngày liên quan đến may rủi.
Ví dụ:
The villagers refused to enter the cave due to myth-based fear.
(Dân làng từ chối vào hang động vì nỗi sợ dựa trên huyền thoại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết