VIETNAMESE

sự kéo rê

kéo lê, kéo dài

word

ENGLISH

Dragging

  
NOUN

/ˈdræɡɪŋ/

towing, trailing, hauling

Sự kéo rê là hành động kéo lê vật trên mặt đất.

Ví dụ

1.

Sự kéo rê chiếc hộp thật mệt mỏi.

Dragging the box was exhausting.

2.

Kéo rê vật phẩm làm hỏng sàn.

Dragging items damages floors.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Drag khi nói hoặc viết nhé! checkDrag one's feet - Chần chừ Ví dụ: He was dragging his feet about finishing the report. (Anh ấy chần chừ trong việc hoàn thành báo cáo.) checkDrag someone along - Lôi kéo ai đó Ví dụ: She was dragged along to the meeting by her boss. (Cô ấy bị sếp lôi kéo đi họp.) checkDrag on - Kéo dài lê thê Ví dụ: The meeting kept dragging on without a conclusion. (Cuộc họp cứ kéo dài lê thê mà không có kết luận.)