VIETNAMESE
sự huých nhau
xô đẩy, thúc nhẹ
ENGLISH
Nudge
/nʌdʒ/
Push, Shove
Sự huých nhau là hành động xô đẩy nhẹ để thu hút sự chú ý.
Ví dụ
1.
Một cái huých nhẹ đã đánh thức anh ấy.
A gentle nudge woke him up.
2.
Cô ấy đã huých anh ấy để anh ấy di chuyển.
She gave him a nudge to move.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của nudge nhé!
Push
Phân biệt:
Push mang tính lực tác động mạnh hơn nudge.
Ví dụ:
He pushed the door open.
(Anh ấy đẩy cửa ra.)
Jab
Phân biệt:
Jab mang ý nghĩa nhấn mạnh vào động tác nhanh và mạnh hơn so với nudge.
Ví dụ:
She jabbed him with her elbow.
(Cô ấy thọc cùi chỏ vào anh ấy.)
Prod
Phân biệt:
Prod thường dùng để thúc đẩy ai đó hành động.
Ví dụ:
With some prodding, he finally agreed.
(Với một chút thúc đẩy, cuối cùng anh ấy đã đồng ý.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết