VIETNAMESE

sự hỏa thiêu

lễ thiêu, đốt lửa

word

ENGLISH

burning ritual

  
NOUN

/ˈbɜː.nɪŋ ˈrɪtʃ.u.əl/

cremation

“Sự hỏa thiêu” là hành động đốt lửa để tiêu hủy, thường được áp dụng trong các nghi thức hoặc sự kiện lịch sử.

Ví dụ

1.

Nghi lễ hỏa thiêu được thực hiện để tôn vinh tổ tiên.

The burning ritual was performed to honor the ancestors.

2.

Nghi lễ hỏa thiêu tượng trưng cho sự thanh lọc và đổi mới.

The burning ritual signifies purification and renewal.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của burning ritual nhé! check Fire sacrifice – hiến tế bằng lửa Phân biệt: Fire sacrifice mô tả một nghi thức tôn giáo trong đó lửa được sử dụng để hiến tế hoặc cúng dường, trong khi burning ritual có thể rộng hơn, bao gồm cả các nghi thức khác ngoài tôn giáo. Ví dụ: Ancient priests performed fire sacrifices to appease the gods. (Các thầy tế cổ đại thực hiện nghi lễ hiến tế bằng lửa để làm hài lòng các vị thần.) check Sacred bonfire – lửa thiêng Phân biệt: Sacred bonfire đề cập đến lửa được đốt lên với mục đích tôn giáo hoặc tinh thần, trong khi burning ritual có thể bao gồm cả các nghi thức lịch sử hoặc chính trị. Ví dụ: The villagers gathered around the sacred bonfire for the ceremony. (Dân làng tụ tập quanh lửa thiêng để tham gia nghi lễ.) check Funeral fire – lửa tang lễ Phân biệt: Funeral fire nhấn mạnh vào việc sử dụng lửa trong tang lễ, trong khi burning ritual có thể bao gồm cả các nghi thức không liên quan đến tang lễ. Ví dụ: In some cultures, a funeral fire is a necessary part of the farewell. (Trong một số nền văn hóa, lửa tang lễ là một phần không thể thiếu trong nghi thức tiễn biệt.) check Purification burning – thiêu hủy để thanh tẩy Phân biệt: Purification burning mô tả việc sử dụng lửa để thanh tẩy hoặc loại bỏ những thứ không mong muốn, trong khi burning ritual có thể mang ý nghĩa rộng hơn. Ví dụ: The tribe performed purification burning to cleanse negative energy. (Bộ tộc thực hiện nghi lễ thiêu hủy để thanh tẩy năng lượng tiêu cực.)