VIETNAMESE
sự góp mặt
tham gia, hiện diện, sự tham dự
ENGLISH
attendance
/əˈtɛndəns/
presence
Sự góp mặt là hành động tham gia hoặc hiện diện tại một nơi.
Ví dụ
1.
Sự góp mặt là bắt buộc cho cuộc họp.
Attendance is mandatory for the meeting.
2.
Sự góp mặt đông đảo thể hiện sự quan tâm.
High attendance reflects interest.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Attendance nhé!
Nghĩa 1: là hành động hoặc tình trạng tham dự một sự kiện, buổi họp, hoặc lớp học.
Ví dụ:
The teacher marked attendance at the beginning of the class.
(Giáo viên đã điểm danh vào đầu giờ học.)
Nghĩa 2: tổng số người tham gia một sự kiện.
Ví dụ:
The attendance at the concert was higher than expected.
(Số lượng người tham dự buổi hòa nhạc cao hơn dự kiến.)
Nghĩa 3: hành động chăm sóc hoặc phục vụ ai đó.
Ví dụ:
The patient required constant attendance from the nurse.
(Bệnh nhân cần sự chăm sóc liên tục từ y tá.)
In attendance (Phrase) - Hiện diện tại một nơi nào đó
Ví dụ:
Many celebrities were in attendance at the premiere.
(Nhiều người nổi tiếng đã có mặt tại buổi ra mắt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết